Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140054Lê Thạc Cường20/08/199514X3A
2109140055Phan Công Danh20/08/199514X3A
3109140130Đỗ Phú Đạt01/01/199614X3B
4109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
5109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
6109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
7109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B
8109140151Võ Xuân Huy29/08/199614X3B
9109140077Nguyễn Đức Kiên04/04/199614X3A
10109140081Trần Thị Loan10/01/199514X3A
11109140082Võ Thành Luân17/09/199614X3A
12109140240Trần Văn Nam12/07/199614X3C
13109140090Nguyễn Thọ Phú09/02/199614X3A
14109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
15109140172Huỳnh Rim10/02/199614X3B
16109140255Trịnh Ngọc Tài02/05/199614X3C
17109140279Nguyễn Trường Tây03/12/199614X3C
18109140104Nguyễn Thành10/08/199214X3A
19109140182Trần Nhật Thành19/05/199614X3B
20109140109Trương Đức Tiến02/02/199614X3A
21109140267Cao Thiên Trí07/12/199614X3C
22109140188Lê Tự Trung05/09/199614X3B
23109140116Võ Văn Anh Tuấn01/07/199614X3A
24109140190Phạm Đình Tú26/01/199514X3B
25109140195Lê Tấn Đoàn Viên08/08/199614X3B