Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140207Phạm Ngọc Danh04/04/199614X3C
2109140056Hoàng Văn Diện04/04/199614X3A
3109140135Lê Cảnh Duy07/05/199614X3B
4109140061Nguyễn Văn Đường23/07/199614X3A
5109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
6109140070Trần Văn Xuân Hoàng17/12/199614X3A
7109140228Nguyễn Đắc Huy10/10/199614X3C
8109120170Hứa Văn Linh10/02/199312X3A
9109140083Lê Đình Minh05/10/199614X3A
10109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
11109140085Lê Nghĩa06/08/199514X3A
12109140241Nguyễn Cao Nghĩa20/02/199514X3C
13109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
14109130087Nguyễn Phạm Đức Rin20/02/199513X3A
15109140174Lê Hữu Sơn12/08/199614X3B
16109140101Nguyễn Xuân Tấn10/02/199614X3A
17109140185Nguyễn Văn Tiến23/12/199614X3B
18109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
19109140191Hoàng Lê Nhã Tuấn04/10/199614X3B
20109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B
21109130219Trần Anh Tuấn25/09/199413X3C
22109130221Thái Văn Vinh14/09/199513X3C