Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140124Hoàng Trọng Bách22/10/199614X3B
2109140203Doãn Xuân Cảng07/10/199614X3C
3109140052Bùi Văn Chiến20/01/199614X3A
4109140205Châu Văn Công24/03/199614X3C
5109140053Hồ Văn Công14/06/199614X3A
6109140127Hoàng Ngọc Cường21/03/199614X3B
7109140208Phan Phước Đạt23/04/199614X3C
8109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
9109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
10109140141Nguyễn Đình Hiếu28/08/199514X3B
11109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
12109140152Nguyễn Đức Khôi30/11/199614X3B
13109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B
14109140157Lê Phước Tuấn Lực10/04/199614X3B
15109140159Nguyễn Lê Nhật Minh12/03/199514X3B
16109140239Lê ích Nam24/07/199614X3C
17109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
18109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
19109140105Bạch Văn Thạnh20/02/199614X3A
20109140265Trần Văn Tiến20/08/199614X3C
21109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A
22109140120Hồ Ngọc Vương17/08/199614X3A
23109140197Trần Đức Vương13/02/199514X3B