Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150011Hoàng Thái An11/06/199715X3A
2109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
3109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
4109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
5109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
6109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
7109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
8109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
9109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
10109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
11109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
12109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
13109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
14109150039Phan Xuân Minh16/03/199715X3A
15109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
16109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
17109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
18109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
19109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C