Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
2109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
3109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
4109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
5109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
6109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
7109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
8109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
9109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
10109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
11109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
12109150045Hoàng Giữ Phi20/01/199715X3A
13109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
14109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
15109150050Trần Quang10/06/199715X3A
16109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
17109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
18109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
19109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
20109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
21109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A