Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150128Huỳnh Tấn Ba13/11/199715X3C
2109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
3109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
4109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
5109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
6109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
7109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
8109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
9109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
10109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
11109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
12109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
13109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
14109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
15109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
16109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
17109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
18109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
19109150174Lê Thiện Trung10/04/199715X3C
20109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C