Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
2109140206Nguyễn Ngọc Cường02/01/199614X3C
3109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
4109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
5109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
6109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
7109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
8109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
9109150047Lê Gia Quang Phú16/12/199715X3A
10109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
11109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
12109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
13109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
14109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
15109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
16109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C