Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150127Lê Thế Vương Anh08/03/199715X3C
2109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
3109150129Phan Chí Công10/06/199715X3C
4109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
5109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
6109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
7109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
8109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
9109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
10109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
11109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
12109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
13109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
14109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
15109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
16109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
17109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
18109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
19109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
20109150177Phạm Bá Tuấn27/09/199715X3C