Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111130072Phan Đô04/06/199513THXD2
2111120010Nguyễn Văn Đông06/07/199412THXD
3109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
4109150237Hồ Nhật Đức01/07/199715VLXD
5109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
6111130129Lê Viết Đức23/05/199313X2
7109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
8109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
9109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
10109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
11110163101119Lê Hữu Hà17/05/199210X1C
12109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
13109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
14109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
15109162101116Ngô Nguyễn Khánh Hân23/07/199210X3B
16109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
17109150084Lê Duy Hiếu30/10/199715X3B
18109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
19109150025Nguyễn Đức Hiếu10/05/199715X3A
20109140221Nguyễn Minh Hiếu30/08/199614X3C
21109150245Võ Công Hiếu31/05/199715VLXD
22109120098Nguyễn Thị Hồng30/11/199312VLXD
23109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
24109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
25111120020Bùi Xuân Hoàng01/05/199312THXD
26109150246Lê Văn Hoàng15/08/199615VLXD
27109150247Nguyễn Văn Hoàng05/02/199615VLXD
28109120246Phan Thanh Hoàng20/10/199312X3B
29109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
30109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
31109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
32109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
33109150248Trần Thanh Hưng22/12/199715VLXD
34109140013Cao Xuân Huệ04/07/199614VLXD
35109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
36109130128Trần Hoàng Huy11/06/199513X3B
37109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
38109150250Võ Đức Huy10/07/199615VLXD
39109140151Võ Xuân Huy29/08/199614X3B
40109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
41109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
42109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
43109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
44109150251Đỗ Kha24/04/199715VLXD
45110140044Phan Văn Bảo Khang28/12/199614X1C