Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
2109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
3109150252Hoàng Văn Khoa25/04/199715VLXD
4109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
5109150092Trần Đình Tuấn Kiệt20/07/199715X3B
6109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
7109150255Trần Quốc Lập28/02/199715VLXD
8109150147Phan Chí Linh21/10/199615X3C
9109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
10109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
11109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
12109150095Bùi Bảo Long18/04/199715X3B
13109120257Nguyễn Văn Long15/11/199312X3B
14109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
15109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
16109150149Nguyễn Trường Lộc01/06/199515X3C
17109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
18109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
19109150257Nguyễn Thành Luân03/11/199715VLXD
20109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
21110120298Hồ Công Mạch04/03/199412X1C
22109150258Đặng Ngọc Minh28/08/199715VLXD
23109110296Nguyễn Văn Minh03/03/199311X3C
24109150039Phan Xuân Minh16/03/199715X3A
25109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
26109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
27109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
28109110110Đặng Nhật Nam28/07/199311X3A
29109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
30109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
31109150260Phạm Văn Nhãn10/02/199715VLXD
32109150259Đỗ Hoàng Nhân05/09/199715VLXD
33109120417Nguyễn Văn Nhân25/08/199412X3CLC
34109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
35110120111Nguyễn Tấn Duy Nhất06/01/199412X1A
36109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
37109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
38109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
39109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
40111130151Nguyễn Công Nhuận10/01/199213X2
41109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
42109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
43109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
44109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
45110140059Lê Hồng Phong01/09/199614X1C