Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150046Boualapha Phoutthachak15/03/199615X3A
2109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
3109140245Lâm Bá Quốc Phú20/06/199614X3C
4109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
5109150159Phạm Hữu Phúc28/01/199715X3C
6109150261Nguyễn Nhật Quang29/10/199715VLXD
7109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
8109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
9109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
10111120090Phan Xuân Quân20/02/199412X2
11109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
12109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
13110120315Ngô Văn Quốc11/04/199412X1C
14110130116Huỳnh Đức Quyền20/05/199513X1B
15109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
16109150163Phạm Hoàng Sinh10/01/199715X3C
17109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
18109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
19109120118Phạm Ngọc Sơn19/12/199412VLXD
20109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
21109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
22109150111Nguyễn Lương Tăng23/07/199715X3B
23109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
24109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
25109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD
26109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD
27109150269Võ Viết Tâm12/08/199615VLXD
28111120044Lê Anh Tân16/10/199312THXD
29109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
30109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
31109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
32109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
33110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
34109150169Nguyễn Hiếu Thảo07/03/199715X3C
35109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
36109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
37110120229Nguyễn Đình Thắng15/12/199412X1B
38109150112Tống Văn Thắng17/10/199715X3B
39109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
40109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
41109120125Phạm Đức Thịnh08/12/199312VLXD
42109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
43109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
44109150059Nguyễn Văn Thông30/11/199615X3A
45110160064Nguyễn Anh Thư16X1_B2