Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140133Đoàn Xuân Dũng09/01/199614X3B
2109140134Nguyễn Tiến Dũng24/03/199614X3B
3109140130Đỗ Phú Đạt01/01/199614X3B
4110140168Hà Cảnh Đạt17/07/199614X1C
5109140208Phan Phước Đạt23/04/199614X3C
6109140209Phan Quang Đạt24/08/199614X3C
7109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
8109140057Nguyễn Văn Hoa Điền09/04/199614X3A
9109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
10109140061Nguyễn Văn Đường23/07/199614X3A
11109140059Đặng Phước Đức28/08/199614X3A
12109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
13109140132Phạm Minh Đức12/12/199514X3B
14109140060Trần Công Đức19/08/198814X3A
15109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
16109140136Đậu Thiện Giang30/10/199614X3B
17109140062Ngô Đức Giang19/07/199614X3A
18109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
19109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
20109140063Nguyễn Thanh Hải23/07/199614X3A
21109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
22109140139Lê Nhân Hậu06/06/199614X3B
23109140218Lê Văn Hậu26/01/199414X3C
24109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
25109140065Trương Khắc Hiền24/06/199614X3A
26109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
27109140141Nguyễn Đình Hiếu28/08/199514X3B
28109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
29109140142Nguyễn Xuân Hiếu10/05/199414X3B
30109140068Từ Ngọc Hiếu04/01/199614X3A
31109140219Nguyễn Văn Hiệp14/11/199614X3C
32109140220Phan Anh Hiệp01/01/199614X3C