Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140223Dương Quốc Hồ16/06/199614X3C
2111140081Trần Ngọc Hoài25/03/199614X2A
3109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
4110130165Nguyễn Sĩ Trọng Hoàng02/09/199413X1C
5109140224Nguyễn Xuân Hoàng11/10/199614X3C
6109140146Trần Nhật Hoàng01/03/199414X3B
7109140070Trần Văn Xuân Hoàng17/12/199614X3A
8109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
9109140148Trần Đình Hướng10/02/199514X3B
10109140071Trần Như Huân15/02/199614X3A
11109130185Hồ Nhật Huy07/11/199513X3C
12109140149Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy20/05/199614X3B
13109140014Lê Huy21/11/199614VLXD
14109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
15109140228Nguyễn Đắc Huy10/10/199614X3C
16109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
17109130128Trần Hoàng Huy11/06/199513X3B
18109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B
19109140074Trần Nhật Huy16/04/199614X3A
20109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
21109140227Lê Phi Hùng18/07/199614X3C
22109140072Trần Ngọc Hùng10/01/199614X3A
23110130101Đặng Sung Khang08/02/199113X1B
24109140230Hứa Ngọc Khanh27/06/199614X3C
25109140015Lê Khánh26/05/199614VLXD
26109140231Nguyễn Văn Khánh20/02/199614X3C
27109140152Nguyễn Đức Khôi30/11/199614X3B
28109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
29109140075Hà Phước Khoa01/10/199614X3A
30109140076Phạm Duy Khoa12/10/199614X3A
31109140077Nguyễn Đức Kiên04/04/199614X3A
32109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B