Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140165Nguyễn Văn Nhật23/02/199614X3B
2110140193Nguyễn Vũ Nhật18/09/199614X1C
3109140025Phan Thanh Nhật02/08/199614VLXD
4109140026Trần Công Nhật20/07/199614VLXD
5109140244Võ Đình Quang Nhật30/10/199614X3C
6109140027Hồ Thị Quỳnh Như09/02/199614VLXD
7109140088Hoàng Hữu Thành Nhu10/12/199514X3A
8111130151Nguyễn Công Nhuận10/01/199213X2
9109130198Phan Thành Nhựt12/06/199513X3C
10111130152Phan Văn Phi30/12/199513X2
11109140166Trần Minh Phong01/01/199614X3B
12109140092Lê Đức Phước19/06/199514X3A
13109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
14109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
15109140090Nguyễn Thọ Phú09/02/199614X3A
16109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
17109140168Lê Phước Phúc24/08/199514X3B
18109140247Nguyễn Phúc16/04/199614X3C
19109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
20109140249Lê Thành Quang02/03/199514X3C
21109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
22110140197Tăng Ngọc Duy Quang03/01/199514X1C
23109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
24109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
25111120090Phan Xuân Quân20/02/199412X2
26110140064Hoàng Quí22/03/199614X1C
27109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
28109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
29109140172Huỳnh Rim10/02/199614X3B
30109140252Phan Văn Rôn07/10/199614X3C
31109140029Nguyễn Minh Thanh Sang04/03/199614VLXD