Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140030Nguyễn Văn Sang06/06/199614VLXD
2109140173Phan Văn Sang11/07/199514X3B
3109130089Phạm Ngọc Sinh08/04/199513X3A
4109140253Hoàng Thành Sơn21/09/199514X3C
5109140174Lê Hữu Sơn12/08/199614X3B
6109140098Thái Công Sơn23/12/199614X3A
7109140031Hồ Trọng Sử10/10/199614VLXD
8109140099Mai Bá Sửa07/05/199614X3A
9109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
10109140254Nguyễn Lương Tài13/10/199314X3C
11109140176Nguyễn Tấn Tài27/01/199614X3B
12109140255Trịnh Ngọc Tài02/05/199614X3C
13109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
14109140100Võ Duy Tân04/01/199514X3A
15109140177Đoàn Văn Tây03/12/199314X3B
16109140178Lê Văn Tây26/04/199614X3B
17109140279Nguyễn Trường Tây03/12/199614X3C
18109140101Nguyễn Xuân Tấn10/02/199614X3A
19109140105Bạch Văn Thạnh20/02/199614X3A
20109140034Trần Mậu Thanh10/05/199614VLXD
21109140259Lê Đăng Thành10/04/199614X3C
22109140260Lê Huỳnh Tiến Thành13/02/199614X3C
23109140035Lê Văn Công Thành19/09/199614VLXD
24109140181Lê Viết Thành10/12/199614X3B
25109140104Nguyễn Thành10/08/199214X3A
26109140182Trần Nhật Thành19/05/199614X3B
27109140257Nguyễn Văn Thắng31/10/199614X3C
28109140102Trương Đình Thắng12/03/199614X3A
29109140258Võ Chiến Thắng09/03/199614X3C
30109140032Nguyễn Hữu Thân09/03/199414VLXD
31109140179Phạm Văn Thân21/04/199514X3B
32109140036Lý Xuân Thịnh02/06/199414VLXD