Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109110153Nguyễn Anh Tuấn20/02/199311X3A
2109140271Phạm Quốc Tuấn08/09/199614X3C
3109140114Phạm Văn Tuấn06/04/199514X3A
4109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B
5109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A
6109140272Trương Ngọc Tuấn02/12/199614X3C
7109140116Võ Văn Anh Tuấn01/07/199614X3A
8110130134Hồ Nguyễn Tuyến14/12/199513X1B
9109140194Nguyễn Thanh Tùng09/09/199614X3B
10110140224Nguyễn Thanh Tùng19/08/199514X1C
11110130205Mai Xuân Tú18/12/199413X1C
12109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
13109140190Phạm Đình Tú26/01/199514X3B
14109140045Trần Tú15/05/199514VLXD
15109140273Đinh Xuân Tý22/04/199614X3C
16109140046Nguyễn Thị Thu Uyên04/07/199614VLXD
17109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C
18109140195Lê Tấn Đoàn Viên08/08/199614X3B
19110140226Phan Tuấn Vinh11/11/199614X1C
20109140118Võ Xuân Vinh01/01/199614X3A
21109140120Hồ Ngọc Vương17/08/199614X3A
22109140197Trần Đức Vương13/02/199514X3B
23109130109Nguyễn Ngọc Vũ02/07/199413X3A
24109140277Nguyễn Văn Vũ08/09/199614X3C
25110140228Nguyễn Văn Vũ01/11/199614X1C
26109140119Trần Ngọc Vũ18/05/199614X3A
27109140196Trần Tuấn Vũ04/01/199614X3B
28109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A
29110140229Phạm Thế Vỹ30/10/199614X1C
30109140198Trần Hữu Xuân15/11/199614X3B
31109140278Hoàng Thái ý05/06/199514X3C