Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160205Cái Bảo Hoàng Anh07/09/199816X1C
2110160220Lê Văn Dũng21/09/199816X1C
3110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
4110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
5110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
6110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
7110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
8110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
9110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
10110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
11110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
12110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
13110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
14110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
15110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
16110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
17110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
18111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
19110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
20110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
21110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
22110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
23110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
24110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
25110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
26110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
27110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
28110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
29110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
30110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A