Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
2111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
3111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
4111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
5111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
6111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
7109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
8111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
9111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
10111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
11111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
12111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
13111160094Phạm Xuân Long06/12/199816X2
14111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
15111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
16111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
17111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
18111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
19109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
20111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
21111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
22111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
23111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
24109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
25111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
26111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
27111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
28111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
29111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
30111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
31111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2