Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160137Phan Hữu Ánh08/04/199816X1B
2110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
3110160139Nguyễn Hoàng Bảo06/01/199816X1B
4110160207Trần Công Bách13/12/199816X1C
5110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
6110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
7110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
8110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
9110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
10109140133Đoàn Xuân Dũng09/01/199614X3B
11110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
12110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
13111150075Trần Thanh Nhân Đức19/04/199615X2
14109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
15110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
16110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
17110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
18110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
19110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
20110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
21110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
22110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
23110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
24110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
25110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
26110140138Nguyễn Tâm01/07/199414X1B
27110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
28110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
29109120125Phạm Đức Thịnh08/12/199312VLXD
30110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
31110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
32110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
33110140153Hà Ngọc Tuấn29/10/199514X1B
34110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
35110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
36110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B