Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150102Nguyễn Hùng Nhật An10/01/199715X1B
2110150017Trần Thanh Bằng06/03/199615X1A
3110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
4110150110Đặng Công Duẩn09/07/199715X1B
5110150115Doãn Đình Duy15/09/199615X1B
6110150117Phạm Bá Hải13/07/199715X1B
7110150122Lê Quốc Hoàng10/12/199715X1B
8110150296Nguyễn Đăng Vĩnh Hòa27/12/199615X1A
9110150041Phan Hưng30/01/199715X1A
10110140042Nguyễn Tấn Huy20/10/199614X1A
11110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
12110140185Mai Duy Long18/01/199614X1C
13110150065Nguyễn Duy Phương09/01/199715X1A
14110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
15110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
16110140069Trần Văn Sơn10/01/199614X1A
17110150073Hồ Thanh Tâm23/11/199515X1A
18110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
19110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A
20110150087Nguyễn Văn Thùy26/11/199615X1A
21110150094Dương Quang Trường12/04/199715X1A
22110140154Lại Văn Quốc Tuấn02/01/199614X1B
23110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
24110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
25110140160Trương Văn Vinh20/02/197814X1B
26110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A