Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
2110150020Nguyễn Văn Chung27/07/199715X1A
3110140099Nguyễn Thế Công20/11/199514X1B
4110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
5110140106Nguyễn Văn Hải24/08/199314X1B
6110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
7110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
8110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
9110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
10110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
11110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
12110140186Nguyễn Lương Long16/12/199614X1C
13110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
14110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
15110150058Nguyễn Văn Nam25/10/199715X1A
16110140189Lê Hữu Nghĩa20/04/199614X1C
17110150224Nguyễn Đình Minh Phương22/02/199715X1C
18110150225Nguyễn Văn Quang29/08/199515X1C
19110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
20110140201Trần Quang Sự06/01/199614X1C
21110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
22110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
23110160064Nguyễn Anh Thư16X1_B2
24110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
25110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
26110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
27110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
28110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A