Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150194Đặng Hồ Chí Duy06/09/199715X1C
2110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
3110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
4110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
5110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
6110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
7110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
8110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
9110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
10110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
11110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
12110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
13110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
14110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
15110150242Đặng Xuân Thịnh23/06/199615X1C
16110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
17110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
18110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
19110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
20110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
21110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
22110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
23110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C
24110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
25110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
26110150178Tôn Thất Tường15/04/199715X1B
27110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
28110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
29110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
30110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
31110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C
32110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B