Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140123Nguyễn Tuấn Việt Anh01/02/199514X3B
2109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
3109140132Phạm Minh Đức12/12/199514X3B
4109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
5109140149Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy20/05/199614X3B
6109140227Lê Phi Hùng18/07/199614X3C
7109140082Võ Thành Luân17/09/199614X3A
8109140158Phan Văn Mạnh02/07/199614X3B
9109140159Nguyễn Lê Nhật Minh12/03/199514X3B
10109140168Lê Phước Phúc24/08/199514X3B
11109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
12109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
13109140279Nguyễn Trường Tây03/12/199614X3C
14109140181Lê Viết Thành10/12/199614X3B
15109140257Nguyễn Văn Thắng31/10/199614X3C
16109140179Phạm Văn Thân21/04/199514X3B
17109140183Nguyễn Như Thiên25/03/199614X3B
18109140187Nguyễn Quốc Triệu14/05/199614X3B
19109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
20109140271Phạm Quốc Tuấn08/09/199614X3C
21109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B
22109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A
23109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A