Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140049Đặng Ngọc Anh05/05/199614X3A
2109140126Trương Văn Hiến Chương20/11/199514X3B
3109140061Nguyễn Văn Đường23/07/199614X3A
4109140062Ngô Đức Giang19/07/199614X3A
5109140063Nguyễn Thanh Hải23/07/199614X3A
6109140070Trần Văn Xuân Hoàng17/12/199614X3A
7109110195Trần Văn Hùng18/10/199311X3B
8109140230Hứa Ngọc Khanh27/06/199614X3C
9109140076Phạm Duy Khoa12/10/199614X3A
10109140085Lê Nghĩa06/08/199514X3A
11109140165Nguyễn Văn Nhật23/02/199614X3B
12109140088Hoàng Hữu Thành Nhu10/12/199514X3A
13109120186Lương Kim Quang09/05/199412X3A
14109140094Phạm Văn Quãng20/12/199514X3A
15109140173Phan Văn Sang11/07/199514X3B
16109140099Mai Bá Sửa07/05/199614X3A
17109140178Lê Văn Tây26/04/199614X3B
18109130093Ngô Phú Thạnh24/12/199513X3A
19109140108Lê Thanh Quốc Tiến10/07/199614X3A
20109140185Nguyễn Văn Tiến23/12/199614X3B
21110140082Nguyễn Văn Toàn02/11/199614X1A
22109140113Bùi Quang Anh Tuấn30/08/199614X3A
23110140226Phan Tuấn Vinh11/11/199614X1C
24109140119Trần Ngọc Vũ18/05/199614X3A