Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140125Nguyễn Công Bình04/10/199514X3B
2109140205Châu Văn Công24/03/199614X3C
3109140127Hoàng Ngọc Cường21/03/199614X3B
4109140059Đặng Phước Đức28/08/199614X3A
5109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
6109140139Lê Nhân Hậu06/06/199614X3B
7109140065Trương Khắc Hiền24/06/199614X3A
8109140219Nguyễn Văn Hiệp14/11/199614X3C
9109140074Trần Nhật Huy16/04/199614X3A
10109140081Trần Thị Loan10/01/199514X3A
11109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
12109140092Lê Đức Phước19/06/199514X3A
13109140247Nguyễn Phúc16/04/199614X3C
14109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
15109140098Thái Công Sơn23/12/199614X3A
16109140254Nguyễn Lương Tài13/10/199314X3C
17109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
18110161101172Lê Tấn Thích03/06/199210X1A
19109140262Đỗ Văn Thọ12/12/199614X3C
20109140264Hồ Văn Tiến20/11/199614X3C
21109140191Hoàng Lê Nhã Tuấn04/10/199614X3B
22109140273Đinh Xuân Tý22/04/199614X3C
23109140118Võ Xuân Vinh01/01/199614X3A
24109140277Nguyễn Văn Vũ08/09/199614X3C
25109140196Trần Tuấn Vũ04/01/199614X3B
26109140198Trần Hữu Xuân15/11/199614X3B