Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140199Đặng Anh10/05/199514X3C
2109140203Doãn Xuân Cảng07/10/199614X3C
3109140213Nguyễn Đắc Dương02/06/199514X3C
4109140134Nguyễn Tiến Dũng24/03/199614X3B
5109140208Phan Phước Đạt23/04/199614X3C
6109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
7109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
8109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
9109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
10109140228Nguyễn Đắc Huy10/10/199614X3C
11109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B
12109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
13109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B
14109140234Đoàn Văn Linh02/05/199414X3C
15109140238Đặng Ngọc Minh15/09/199514X3C
16109140083Lê Đình Minh05/10/199614X3A
17109140239Lê ích Nam24/07/199614X3C
18109140162Võ Đại Nghĩa01/06/199614X3B
19109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
20109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
21109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
22109140105Bạch Văn Thạnh20/02/199614X3A
23109140265Trần Văn Tiến20/08/199614X3C
24109140268Huỳnh Xuân Trung23/07/199514X3C
25109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C