Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140051Nguyễn Văn Sỹ Ben16/12/199614X3A
2109140128Nguyễn Trường Cường18/05/199614X3B
3109140055Phan Công Danh20/08/199514X3A
4109140215Nguyễn Phước Duy08/09/199614X3C
5109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
6109140136Đậu Thiện Giang30/10/199614X3B
7109140218Lê Văn Hậu26/01/199414X3C
8109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
9109140141Nguyễn Đình Hiếu28/08/199514X3B
10109140071Trần Như Huân15/02/199614X3A
11109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
12109140237Võ Đại Lợi01/01/199614X3C
13109120351Lê Công Nghệ06/02/199412X3C
14109140166Trần Minh Phong01/01/199614X3B
15109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
16109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
17109140253Hoàng Thành Sơn21/09/199514X3C
18109140100Võ Duy Tân04/01/199514X3A
19109140269Lê Văn Trung08/06/199514X3C
20109140112Nguyễn Thành Trung12/11/199614X3A
21109140116Võ Văn Anh Tuấn01/07/199614X3A
22109140194Nguyễn Thanh Tùng09/09/199614X3B
23109140120Hồ Ngọc Vương17/08/199614X3A