Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140007Nguyễn Cường24/05/199614VLXD
2109140210Nguyễn Văn Đình10/03/199614X3C
3109140015Lê Khánh26/05/199614VLXD
4109120170Hứa Văn Linh10/02/199312X3A
5109140019Trần Viết Nam15/08/199614VLXD
6111130151Nguyễn Công Nhuận10/01/199213X2
7109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
8109140029Nguyễn Minh Thanh Sang04/03/199614VLXD
9109140035Lê Văn Công Thành19/09/199614VLXD
10109140036Lý Xuân Thịnh02/06/199414VLXD
11109140041Nguyễn Tấn Thường20/04/199614VLXD
12109140043Trương Quang Trình24/08/199614VLXD
13109140114Phạm Văn Tuấn06/04/199514X3A
14109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
15109140045Trần Tú15/05/199514VLXD
16109140046Nguyễn Thị Thu Uyên04/07/199614VLXD
17110130074Nguyễn Đình Vỹ01/04/199513X1A