Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
2111130125Hoàng Công Chính08/11/199513X2
3109140206Nguyễn Ngọc Cường02/01/199614X3C
4110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
5110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
6109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
7110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
8110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
9109130180Trần Quang Hiếu16/12/199513X3C
10110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
11111130137Đặng Bá Hưng15/04/199513X2
12110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
13110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
14110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
15109140026Trần Công Nhật20/07/199614VLXD
16110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
17110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
18109120377Nguyễn Vĩnh Thịnh06/01/199312X3C
19110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
20110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
21110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
22110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
23110130204Trần Phan Bảo Trung23/03/199513X1C
24109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B
25109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
26110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A