Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160135Trường An30/04/199816X1B
2110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
3110160069Nguyễn Hoàng Bảo11/04/199816X1A
4110140097Phan Văn Bảo22/07/199614X1B
5110150020Nguyễn Văn Chung27/07/199715X1A
6110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
7110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
8110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
9110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
10110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
11110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
12111140017Lê Đức Huy04/04/199614THXD
13110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
14110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
15110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
16110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
17110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
18109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
19109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
20110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
21110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
22110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
23110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
24110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
25110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
26110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
27110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
28110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
29110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
30109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
31110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
32110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A