Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160064Đặng Chí Bảo10/07/199816X2
2109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
3111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
4110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
5111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
6109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
7111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
8111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
9111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
10110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
11110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
12111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
13111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
14111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
15111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
16111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
17111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
18110140187Giáp Văn Luận22/04/199614X1C
19111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
20110150058Nguyễn Văn Nam25/10/199715X1A
21111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
22111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
23111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
24111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
25110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
26111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
27111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
28110150261Nguyễn Cảnh Toàn24/03/199715X1B
29111150118Nguyễn Cao Tuấn15/07/199715X2
30110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
31109130109Nguyễn Ngọc Vũ02/07/199413X3A