Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
2110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
3111150074Hồ Thăng Đức25/01/199715X2
4110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
5110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
6110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
7110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
8110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
9110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
10110140046Phan Sĩ Khoa16/07/199614X1A
11110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
12110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
13110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
14110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
15110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
16110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
17110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
18110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
19110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
20110150155Huỳnh Ngọc Tâm06/01/199615X1B
21110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
22109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
23110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
24110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
25110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
26110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
27109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
28110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A