Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111150005Đặng Quốc Bảo23/08/199715THXD
2110130080Lê Văn Bôn24/08/199213X1B
3110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
4111150148Lê Hữu Đức15/06/199415X2
5109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
6110150031Trần Ngọc Gôn04/04/199715X1A
7109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
8110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
9109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
10109130067Phạm Tấn Huy12/11/199513X3A
11110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
12110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
13110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
14109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
15109120178Nguyễn Hoàng Nghĩa16/02/199312X3A
16111130152Phan Văn Phi30/12/199513X2
17109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
18110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
19110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
20111150048Phạm Gia Thiều08/11/199715THXD
21110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
22110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
23111150052Bạch Văn Thương21/05/199715THXD
24110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A
25111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
26109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
27110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
28110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
29110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A