Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
2110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
3109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
4110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
5110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
6110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
7110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
8110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
9110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
10111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
11111140084Nguyễn Phúc Nhật Hưng22/06/199614X2A
12110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
13110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
14110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
15110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
16110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
17110150051Nguyễn Đức Lập14/01/199615X1A
18110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
19110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
20110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
21109140035Lê Văn Công Thành19/09/199614VLXD
22110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
23110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
24110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
25109140045Trần Tú15/05/199514VLXD