Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
2109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
3109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
4111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
5111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
6111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
7111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
8111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
9111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
10110140042Nguyễn Tấn Huy20/10/199614X1A
11111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
12111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
13110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
14110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
15111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
16111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
17109140027Hồ Thị Quỳnh Như09/02/199614VLXD
18109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
19111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
20111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
21111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
22110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
23109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
24109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
25110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
26111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
27111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
28111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
29111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
30109130039Trần Văn Trí10/09/199513VLXD
31111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
32111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
33109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C