Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
2111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
3111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
4111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
5109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
6109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
7111150015Ngô Quốc Đạt28/02/199715THXD
8109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
9111140014Trần Hàn12/09/199614THXD
10109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
11109140014Lê Huy21/11/199614VLXD
12110140117Tôn Thất Đăng Khoa08/10/199614X1B
13110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
14109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
15111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
16110140190Hồ Văn Ngọc10/11/199214X1C
17111140030Nguyễn Hồng Nguyên07/11/199614THXD
18111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
19110140063Thái Văn Quang15/08/199614X1A
20109150050Trần Quang10/06/199715X3A
21109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
22109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
23109140031Hồ Trọng Sử10/10/199614VLXD
24111130041Nguyễn Thanh Tâm17/05/199513THXD1
25111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
26111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
27109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
28111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
29110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
30111140053Lương Xuân Trường22/06/199614THXD
31111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD