Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121160001Phạm Thị Thu Ba11/09/199816KTCLC1
2121160002Văn Thị Lệ Chi02/09/199816KTCLC1
3121160003Châu Khắc Nhật Cường10/05/199816KTCLC1
4121160007Nguyễn Đình Duy09/02/199816KTCLC1
5121160005Dương Quý Dũng11/12/199816KTCLC1
6121160006Lê Văn Dũng09/09/199816KTCLC1
7121160004Nguyễn Văn Quốc Đạt07/12/199816KTCLC1
8121160008Trần Mậu Gơ25/11/199816KTCLC1
9121160010Trần Ngọc Hạnh17/07/199816KTCLC1
10121160009Lê Thị Hằng11/02/199816KTCLC1
11121160011Hồ Trung Hiếu07/08/199816KTCLC1
12121160012Lê Công Hiếu22/02/199816KTCLC1
13121160013Lê Nguyên Hoàng02/01/199816KTCLC1
14121160014Đinh Xuân Hưng02/08/199816KTCLC1
15121160015Lê Thị Diễm Hương25/09/199816KTCLC1
16121160016Lê Văn Huy25/05/199716KTCLC1
17121160017Tôn Thất Nhật Huy05/07/199816KTCLC1
18121160018Võ Đại Huy01/01/199816KTCLC1
19121160019Phạm Nguyên Khoa30/10/199816KTCLC1
20121160020Hồ Sỹ Trung Kiên18/10/199816KTCLC1
21121160021Quách Bá Lâm03/07/199816KTCLC1
22121160022Nguyễn Thùy Linh08/01/199816KTCLC1
23121160023Nguyễn Công Lộc04/02/199816KTCLC1
24121160024Đoàn Thị Thanh Mai12/11/199816KTCLC1
25121160025Văn Phú Minh02/12/199816KTCLC1
26121160026Lê Trung Nam25/11/199816KTCLC1
27121160027Cao Thị Thúy Nga28/11/199716KTCLC1
28121160028Phan Thị Hồng Nghiêm28/05/199816KTCLC1
29121160029Nguyễn Thị Thanh Nhàn19/08/199816KTCLC1
30121160030Hoàng Nhật01/04/199816KTCLC1
31121160031Nguyễn Đức Minh Nhật20/04/199816KTCLC1
32121160032Lê Hồng Phúc01/12/199716KTCLC1
33121160033Đỗ Ngọc Quảng16/09/199816KTCLC1
34121160034Nguyễn Tấn Quốc19/08/199816KTCLC1
35121160035Đoàn Văn Quyến20/10/199816KTCLC1
36121160036Nguyễn Thị Mỹ Sơn28/12/199816KTCLC1
37121160037Lê Ngọc Tân30/04/199816KTCLC1
38121160038Nguyễn Trung Thắng08/01/199816KTCLC1
39121160039Nguyễn Đăng Thư27/06/199816KTCLC1
40121160040Trần Tình Thương07/02/199816KTCLC1
41121160041Nguyễn Viết Toán19/03/199816KTCLC1
42121160042Dương Thiên Vân Trà19/05/199816KTCLC1
43121160043Nguyễn Văn Trọng30/09/199616KTCLC1
44121160044Nguyễn Quang Trung27/01/199816KTCLC1
45121160045Mai Văn Truyền19/09/199816KTCLC1
46121160046Nguyễn Thọ Anh Tuấn28/07/199816KTCLC1
47121160047Nguyễn Văn Úy10/02/199716KTCLC1
48121160048Đoàn Phan Quốc Việt10/02/199816KTCLC1
49121160049Trang Tuấn Vũ21/08/199816KTCLC1