Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150080Đào Thị Thùy Chi11/03/199715KT2
2121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
3121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
4121150096Trần Đỗ Quang Huy16/03/199715KT2
5121150098Nguyễn Đình Duy Khang01/07/199715KT2
6121150109Lê Văn Luận07/07/199715KT2
7121150046Lê Đình Phong17/05/199715KT1
8121150064Văn Viết Ngọc Thọ28/01/199715KT1