Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150079Lê Bá Bình15/02/199715KT2
2121140018Lê Kha Khang04/07/199514KT1
3121150037Lê Thị Phương Mai16/10/199715KT1
4121150040Trương Nguyễn Tường Minh21/08/199715KT1
5121150115Nguyễn Anh Bảo Ngọc23/05/199715KT2
6121140104Hồ Minh Phát20/10/199514KT2
7121150125Trần Thị Mỹ Quyên26/06/199715KT2
8121150055Dương Văn Sinh03/01/199715KT1
9121150062Huỳnh Văn Thiện15/05/199715KT1
10121150067Võ Thị Tiến Thương11/03/199715KT1
11121150069Trần Ngọc Trí19/04/199515KT1