Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150002Ngô Quang Anh24/10/199715KT1
2121150003Hồ Hữu Bách20/11/199615KT1
3121150005Đặng Bình24/12/199615KT1
4121150006Bùi Thị Bảo Châu02/11/199715KT1
5121140004Nguyễn Phan Hoài Chiêu22/02/199614KT1
6121140073Nguyễn Phan Ngọc Chiêu22/02/199614KT2
7121150007Nguyễn Trần Chí06/10/199715KT1
8121150018Nguyễn Đình Hiếu23/02/199515KT1
9121130079Nguyễn Trí Huy Hoàng21/04/199513KT2
10121150020Lê Hải Hòa09/09/199715KT1
11121140015Trần Đình Hưng12/06/199514KT1
12121150023Phạm Gia Huy28/07/199615KT1
13121150024Dương Thị Thanh Huyền01/12/199715KT1
14121140018Lê Kha Khang04/07/199514KT1
15121150027Lê Đức Khoa28/11/199715KT1
16121150028Ngô Thúy Kiều03/12/199515KT1
17121150032Trần Thị Ngọc Liên01/03/199615KT1
18121150036Phạm Nguyễn Như Long28/10/199715KT1
19121150039Nguyễn Minh25/10/199615KT1
20121150041Dương Quang Hữu Nghĩa05/05/199615KT1
21121140027Huỳnh Trung Nghĩa29/09/198514KT1
22121150044Mai Trọng Nhân06/05/199715KT1
23121150045Võ Ngọc Nhựt15/12/199715KT1
24121150048Hoàng Thanh Phương19/05/199715KT1
25121150050Trần Nguyễn Anh Quân10/10/199715KT1
26121150051Huỳnh Quốc03/11/199715KT1
27121150052Dương Trí Quý20/12/199615KT1
28121150055Dương Văn Sinh03/01/199715KT1
29121150056Lê Phan Thanh Sơn01/09/199515KT1
30121150057Hồ Trần Lệ Sương25/11/199615KT1
31121150058Dương Bảo Tâm10/08/199615KT1
32121150060Lê Thị Thu Thảo02/08/199715KT1
33121130111Đặng Văn Thương03/04/199513KT2
34121140118Đỗ Thị Thương19/02/199614KT2
35121130110Nguyễn Hữu Thuần09/09/199513KT2