Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150078Nguyễn Thái Bảo09/02/199715KT2
2121150080Đào Thị Thùy Chi11/03/199715KT2
3121150084Nguyễn Văn Định14/08/199715KT2
4121150089Lê Trọng Hân28/02/199715KT2
5121150092Nguyễn Trung Hiếu24/12/199715KT2
6121150095Lê Nguyễn Nhật Huy01/11/199515KT2
7121150096Trần Đỗ Quang Huy16/03/199715KT2
8121150097Đỗ Võ Quang Khải10/09/199715KT2
9121150099Huỳnh Đại Khoa10/08/199715KT2
10121150102Lưu Thị Phương Lan15/11/199515KT2
11121150106Phạm Thảo Linh11/08/199715KT1
12121150115Nguyễn Anh Bảo Ngọc23/05/199715KT2
13121150123Thân Trọng Nhật Quang02/11/199715KT2
14121150124Đinh Nguyễn Quang Quý01/10/199415KT2
15121150129Nguyễn Tấn Sự01/03/199315KT2
16121150130Dương Tấn Tài26/01/199615KT2
17121150132Phạm Mạnh Thành11/11/199715KT2
18121150133Trần Thị Thanh Thảo10/11/199715KT2
19121150136Nguyễn Hoàng Thịnh24/11/199515KT2
20121150134Huỳnh Bá Thiện21/10/199715KT2
21121150062Huỳnh Văn Thiện15/05/199715KT1
22121150135Nguyễn Hoàng Thiện10/06/199715KT2
23121150064Văn Viết Ngọc Thọ28/01/199715KT1
24121150066Cù Đình Thức03/05/199615KT1
25121150140Lê Thủy Tiên07/12/199715KT2
26121150069Trần Ngọc Trí19/04/199515KT1
27121150143Phan Mạnh Trung21/09/199715KT2
28121150071Lâm Thanh Tuấn10/08/199715KT1
29121150073Nguyễn Thị Thuý Vân20/11/199715KT1
30121150074Nguyễn Văn Vinh04/12/199715KT1
31121150148Nguyễn Hoàng Khả Vy16/02/199715KT2
32121150076Phan Tường Vy04/01/199715KT1