Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150001Nguyễn Thành An17/01/199615KT1
2121150008Trần Quốc Cường27/07/199715KT1
3121150012Huỳnh Thị Thanh Duyên06/01/199715KT1
4121150013Võ Thị Mỹ Duyên16/08/199715KT1
5121150009Nguyễn Công Đạt04/08/199715KT1
6121150010Lê Thị Hồng Điệp10/02/199715KT1
7121150014Nguyễn Trường Giang19/01/199715KT1
8121150016Trần Thanh Hằng26/11/199715KT1
9121150021Nguyễn Hữu Hùng07/02/199615KT1
10121140083Nguyễn Vũ Hùng06/04/199614KT2
11121150026Trần Đình Minh Khánh21/06/199715KT1
12121150030Phạm Công Lập16/06/199715KT1
13121150031Nguyễn Văn Lệnh15/07/199715KT1
14121140021Huỳnh Thị Mỹ Linh18/05/199614KT1
15121150034Ngô Văn Lỉnh01/06/199615KT1
16121150035Nguyễn Lê Phước Lộc20/12/199715KT1
17121150037Lê Thị Phương Mai16/10/199715KT1
18121150040Trương Nguyễn Tường Minh21/08/199715KT1
19121150042Văn Đức Nghĩa17/02/199615KT1
20121150043Nguyễn Hồng Ngọc09/09/199715KT1
21121130094Võ Thành Nhân21/02/199413KT2
22121140103Trần Thị Oanh10/08/199614KT2
23121150046Lê Đình Phong17/05/199715KT1
24121150049Trần Thị Minh Phượng20/07/199715KT1
25121150047Trần Anh Phúc01/07/199715KT1
26121150053Nguyễn Ngọc Quyền11/06/199715KT1
27121150054Nguyễn Thị Thúy Quỳnh13/10/199715KT1
28121140110Nguyễn Duy Sang07/06/199614KT2
29121150061Văn Thị Phương Thảo17/12/199615KT1
30121150059Huỳnh Đức Thắng13/02/199715KT1
31121150063Nguyễn Chánh Thịnh22/04/199615KT1
32121140120Nguyễn Thanh Thuyên16/10/199614KT2
33121140063Phan Thị ánh Tuyết06/03/199614KT1
34121140067Trần Mai Tuấn Vũ10/11/199614KT1