Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150079Lê Bá Bình15/02/199715KT2
2121150081Nguyễn Văn Thành Công04/04/199715KT2
3121150082Mai Đăng Dai05/08/199715KT2
4121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
5121150087Lê Trường Giang02/03/199715KT2
6121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
7121150093Nguyễn Tiến Hồng04/10/199715KT2
8121150094Nguyễn Mạnh Hùng12/10/199715KT2
9121150098Nguyễn Đình Duy Khang01/07/199715KT2
10121150103Trần Hoàng Lê24/03/199715KT2
11121150104Hồ Thị Ngọc Liên02/02/199715KT2
12121150105Lê Hồ Nhật Linh07/11/199715KT2
13121150107Nguyễn Cao Lộc05/04/199715KT2
14121150109Lê Văn Luận07/07/199715KT2
15121150112Trần Quang Minh19/12/199715KT2
16121150113Nguyễn Văn Hoàng Nam12/12/199615KT2
17121150118Đoàn Thị Hiền Phon27/05/199615KT2
18121150120Lê Anh Phước30/04/199715KT2
19121150121Lê Thị Kim Phượng03/03/199715KT2
20121150119Ngô Văn Phúc28/02/199715KT2
21121150122Phạm Quốc Quân01/01/199615KT2
22121150125Trần Thị Mỹ Quyên26/06/199715KT2
23121150139Trần Thị Hoài Thương06/10/199715KT2
24121150067Võ Thị Tiến Thương11/03/199715KT1
25121150137Lê Văn Thủ14/01/199715KT2
26121150068Lê Văn Tình20/06/199715KT1
27121150070Nguyễn Thọ Trung15/06/199615KT1
28121150144Nguyễn Ngọc Tuấn09/02/199715KT2
29121150072Nguyễn Trí Tuấn13/08/199715KT1
30121150145Trương Thanh Tuấn09/02/199715KT2
31121150146Huỳnh Thị Tường Vi27/02/199715KT2
32121150147Nguyễn Văn Vinh07/06/199715KT2
33121150075Trần Quang Vinh27/03/199715KT1