Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140208Phan Phước Đạt23/04/199614X3C
2109140209Phan Quang Đạt24/08/199614X3C
3110130021Trịnh Quang Đạt15/07/199413X1A
4109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
5109140057Nguyễn Văn Hoa Điền09/04/199614X3A
6111130071Nguyễn Danh Điệp20/05/199513THXD2
7109140210Nguyễn Văn Đình10/03/199614X3C
8109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
9109140061Nguyễn Văn Đường23/07/199614X3A
10109140059Đặng Phước Đức28/08/199614X3A
11110130022Huỳnh Văn Đức12/05/199513X1A
12109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
13109140132Phạm Minh Đức12/12/199514X3B
14109140060Trần Công Đức19/08/198814X3A
15109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
16109140136Đậu Thiện Giang30/10/199614X3B
17109140062Ngô Đức Giang19/07/199614X3A
18111130076Văn Viết Giáp04/02/199513THXD2
19111130077Trần Văn Hạnh19/12/199513THXD2
20111120014Lê Văn Hà14/01/199312THXD
21109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
22109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
23109140063Nguyễn Thanh Hải23/07/199614X3A
24109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
25111120017Dương Kim Hậu25/12/199212THXD
26109140139Lê Nhân Hậu06/06/199614X3B
27109140218Lê Văn Hậu26/01/199414X3C
28109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
29109140065Trương Khắc Hiền24/06/199614X3A
30109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
31109140141Nguyễn Đình Hiếu28/08/199514X3B
32109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
33109140142Nguyễn Xuân Hiếu10/05/199414X3B
34109140068Từ Ngọc Hiếu04/01/199614X3A
35109140219Nguyễn Văn Hiệp14/11/199614X3C
36109140220Phan Anh Hiệp01/01/199614X3C
37109140223Dương Quốc Hồ16/06/199614X3C