Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110130030Lưu Văn Hoài08/10/199513X1A
2109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
3111130079Bùi Huy Hoàng13/10/199413THXD2
4111120020Bùi Xuân Hoàng01/05/199312THXD
5110130165Nguyễn Sĩ Trọng Hoàng02/09/199413X1C
6111130080Nguyễn Tiến Hoàng24/04/199513THXD2
7109140224Nguyễn Xuân Hoàng11/10/199614X3C
8109140146Trần Nhật Hoàng01/03/199414X3B
9109140070Trần Văn Xuân Hoàng17/12/199614X3A
10109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
11111130082Nguyễn Thịnh Hưng01/01/199513THXD2
12110130034Phan Quang Hưng01/06/199513X1A
13109140148Trần Đình Hướng10/02/199514X3B
14109140071Trần Như Huân15/02/199614X3A
15110120282Trần Văn Huân07/09/199412X1C
16109140149Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy20/05/199614X3B
17109140014Lê Huy21/11/199614VLXD
18109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
19109140228Nguyễn Đắc Huy10/10/199614X3C
20109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
21110120092Phan Văn Huy01/07/199412X1A
22109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B
23109140074Trần Nhật Huy16/04/199614X3A
24109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
25109140227Lê Phi Hùng18/07/199614X3C
26109140072Trần Ngọc Hùng10/01/199614X3A
27109140230Hứa Ngọc Khanh27/06/199614X3C
28109140015Lê Khánh26/05/199614VLXD
29109140231Nguyễn Văn Khánh20/02/199614X3C
30109140152Nguyễn Đức Khôi30/11/199614X3B
31109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
32109140075Hà Phước Khoa01/10/199614X3A
33109140076Phạm Duy Khoa12/10/199614X3A
34109110289Trần Minh Khoa08/06/199211X3C
35109140077Nguyễn Đức Kiên04/04/199614X3A
36109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B
37109140234Đoàn Văn Linh02/05/199414X3C