Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140154Trần Dũ Linh22/07/199614X3B
2109140081Trần Thị Loan10/01/199514X3A
3109140156Phạm Thanh Long12/12/199614X3B
4111130084Võ Phước Hoàng Lộc09/06/199513THXD2
5109140236Dương Bá Lợi03/02/199514X3C
6109140155Nguyễn Thanh Kim Nhật Lợi17/10/199614X3B
7109140237Võ Đại Lợi01/01/199614X3C
8109140082Võ Thành Luân17/09/199614X3A
9109140157Lê Phước Tuấn Lực10/04/199614X3B
10109140158Phan Văn Mạnh02/07/199614X3B
11109140018Trần Văn Mẫn30/05/199614VLXD
12109140238Đặng Ngọc Minh15/09/199514X3C
13109140083Lê Đình Minh05/10/199614X3A
14109140159Nguyễn Lê Nhật Minh12/03/199514X3B
15109110296Nguyễn Văn Minh03/03/199311X3C
16109140239Lê ích Nam24/07/199614X3C
17109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
18109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
19109140240Trần Văn Nam12/07/199614X3C
20109140019Trần Viết Nam15/08/199614VLXD
21109140161Võ Đại Nhật Nam21/01/199614X3B
22109140020Nguyễn Thị Tuyết Ngân13/11/199614VLXD
23109140085Lê Nghĩa06/08/199514X3A
24109140241Nguyễn Cao Nghĩa20/02/199514X3C
25109140162Võ Đại Nghĩa01/06/199614X3B
26109140021Trần ánh Ngọc17/05/199614VLXD
27109140242Lê Hữu Nguyên10/11/199614X3C
28109140023Lê Văn Nhân15/06/199614VLXD
29109140024Lương Thành Nhân14/05/199614VLXD
30109140243Võ Thành Nhân21/09/199614X3C
31109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
32109140086Võ Minh Nhất14/09/199614X3A
33109140087Lê Quang Nhật27/01/199614X3A
34109140165Nguyễn Văn Nhật23/02/199614X3B
35110140193Nguyễn Vũ Nhật18/09/199614X1C
36109140025Phan Thanh Nhật02/08/199614VLXD
37109140026Trần Công Nhật20/07/199614VLXD