Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140244Võ Đình Quang Nhật30/10/199614X3C
2109140027Hồ Thị Quỳnh Như09/02/199614VLXD
3109140088Hoàng Hữu Thành Nhu10/12/199514X3A
4111130151Nguyễn Công Nhuận10/01/199213X2
5111130152Phan Văn Phi30/12/199513X2
6109140166Trần Minh Phong01/01/199614X3B
7109140092Lê Đức Phước19/06/199514X3A
8109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
9109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
10109130200Nguyễn Đắc Phú28/09/199513X3C
11109140090Nguyễn Thọ Phú09/02/199614X3A
12109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
13109140168Lê Phước Phúc24/08/199514X3B
14109140247Nguyễn Phúc16/04/199614X3C
15109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
16109140249Lê Thành Quang02/03/199514X3C
17109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
18110140197Tăng Ngọc Duy Quang03/01/199514X1C
19109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
20109140094Phạm Văn Quãng20/12/199514X3A
21111120088Hồ Sinh Quân22/12/199412X2
22109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
23109120115Phạm Thanh Quân17/06/199412VLXD
24111120090Phan Xuân Quân20/02/199412X2
25109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
26109130144Nguyễn Đình Quốc02/04/199413X3B
27109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
28111130098Trương Minh Quyền22/02/199213THXD2
29109120190Trần Văn Quý02/02/199312X3A
30109140172Huỳnh Rim10/02/199614X3B
31109140252Phan Văn Rôn07/10/199614X3C
32109130146Huỳnh Trung Sang02/02/199413X3B
33109140029Nguyễn Minh Thanh Sang04/03/199614VLXD
34109140030Nguyễn Văn Sang06/06/199614VLXD
35109140173Phan Văn Sang11/07/199514X3B
36109140253Hoàng Thành Sơn21/09/199514X3C
37109140174Lê Hữu Sơn12/08/199614X3B