Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109130147Phạm Văn Sơn01/07/199513X3B
2109140098Thái Công Sơn23/12/199614X3A
3109140031Hồ Trọng Sử10/10/199614VLXD
4109140099Mai Bá Sửa07/05/199614X3A
5109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
6110130053Lê Công Tuấn Tài10/04/199513X1A
7109140254Nguyễn Lương Tài13/10/199314X3C
8111140040Nguyễn Minh Tài20/06/199614THXD
9109140176Nguyễn Tấn Tài27/01/199614X3B
10109140255Trịnh Ngọc Tài02/05/199614X3C
11111120043Đậu Văn Tám26/10/199312THXD
12111130041Nguyễn Thanh Tâm17/05/199513THXD1
13109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
14109140100Võ Duy Tân04/01/199514X3A
15109140177Đoàn Văn Tây03/12/199314X3B
16109140178Lê Văn Tây26/04/199614X3B
17109140279Nguyễn Trường Tây03/12/199614X3C
18109140101Nguyễn Xuân Tấn10/02/199614X3A
19109140105Bạch Văn Thạnh20/02/199614X3A
20110120131Lê Văn Thanh05/05/199412X1A
21109140034Trần Mậu Thanh10/05/199614VLXD
22109140259Lê Đăng Thành10/04/199614X3C
23109140260Lê Huỳnh Tiến Thành13/02/199614X3C
24109140035Lê Văn Công Thành19/09/199614VLXD
25109140181Lê Viết Thành10/12/199614X3B
26109140104Nguyễn Thành10/08/199214X3A
27109140182Trần Nhật Thành19/05/199614X3B
28110130193Trần Hoàng Thảo15/01/199513X1C
29109140257Nguyễn Văn Thắng31/10/199614X3C
30109140102Trương Đình Thắng12/03/199614X3A
31109140258Võ Chiến Thắng09/03/199614X3C
32109140032Nguyễn Hữu Thân09/03/199414VLXD
33109140179Phạm Văn Thân21/04/199514X3B
34109140036Lý Xuân Thịnh02/06/199414VLXD
35109120125Phạm Đức Thịnh08/12/199312VLXD
36109140037Trần Trung Thịnh07/03/199614VLXD