Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140106Nguyễn Đình Thi04/11/199614X3A
2109140107Trần Văn Thi24/07/199514X3A
3109140183Nguyễn Như Thiên25/03/199614X3B
4109140262Đỗ Văn Thọ12/12/199614X3C
5109140038Đặng Hữu Thoại15/07/199614VLXD
6109140041Nguyễn Tấn Thường20/04/199614VLXD
7110120235Lò Đức Thuần17/05/198912X1B
8109140039Ngô Viết Thuận15/09/199614VLXD
9109140263Trần Đăng Thuận22/04/199614X3C
10109140184Hồ Văn Thức24/08/199414X3B
11111140047Bùi Văn Tiến10/02/199514THXD
12109140264Hồ Văn Tiến20/11/199614X3C
13109140108Lê Thanh Quốc Tiến10/07/199614X3A
14109140185Nguyễn Văn Tiến23/12/199614X3B
15110140213Trần Đình Tiến12/11/199514X1C
16109140265Trần Văn Tiến20/08/199614X3C
17109140109Trương Đức Tiến02/02/199614X3A
18109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
19109130155Cái Văn Tín15/11/199513X3B
20109140042Nguyễn Thanh Triều14/01/199614VLXD
21109140187Nguyễn Quốc Triệu14/05/199614X3B
22109140043Trương Quang Trình24/08/199614VLXD
23109140267Cao Thiên Trí07/12/199614X3C
24109140110Nguyễn Hữu Trí15/02/199614X3A
25109140189Nguyễn Xuân Trường20/11/199614X3B
26110120342Trần Văn Trường12/04/199312X1C
27111120056Võ Công Trường03/09/199412THXD
28109140268Huỳnh Xuân Trung23/07/199514X3C
29109140188Lê Tự Trung05/09/199614X3B
30109140269Lê Văn Trung08/06/199514X3C
31109140112Nguyễn Thành Trung12/11/199614X3A
32109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
33109140113Bùi Quang Anh Tuấn30/08/199614X3A
34109140191Hoàng Lê Nhã Tuấn04/10/199614X3B
35109130103Lương Thanh Tuấn02/01/199513X3A
36109110153Nguyễn Anh Tuấn20/02/199311X3A