Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109110154Nguyễn Quốc Tuấn28/12/199311X3A
2111130056Nguyễn Văn Tuấn21/07/199513THXD1
3109140271Phạm Quốc Tuấn08/09/199614X3C
4109140114Phạm Văn Tuấn06/04/199514X3A
5109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B
6109130161Trần Anh Tuấn11/06/199513X3B
7109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A
8109140272Trương Ngọc Tuấn02/12/199614X3C
9109140116Võ Văn Anh Tuấn01/07/199614X3A
10111130114Nguyễn Văn Tuyên30/09/199413THXD2
11111120102Nguyễn Bá Tùng25/09/199412X2
12109140194Nguyễn Thanh Tùng09/09/199614X3B
13109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
14109140190Phạm Đình Tú26/01/199514X3B
15109140045Trần Tú15/05/199514VLXD
16109140273Đinh Xuân Tý22/04/199614X3C
17109140046Nguyễn Thị Thu Uyên04/07/199614VLXD
18109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C
19110130135Võ Văn Văn07/03/199513X1B
20109140195Lê Tấn Đoàn Viên08/08/199614X3B
21109140118Võ Xuân Vinh01/01/199614X3A
22109140120Hồ Ngọc Vương17/08/199614X3A
23109140197Trần Đức Vương13/02/199514X3B
24109140277Nguyễn Văn Vũ08/09/199614X3C
25109140119Trần Ngọc Vũ18/05/199614X3A
26109140196Trần Tuấn Vũ04/01/199614X3B
27110130216Thái Thạch Vỷ25/11/199513X1C
28109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A
29110140229Phạm Thế Vỹ30/10/199614X1C
30109140278Hoàng Thái ý05/06/199514X3C